GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KIỆN TỤNG

Bộ luật tố tụng dân sự hiện hành là Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025 theo Luật số 85/2025/QH15) được Quốc hội Khóa XIII, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 25/11/2015. Bộ luật tố tụng dân sự này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2016, thay thế Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2011.

Theo đó Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 đã khắc phục, tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc; đổi mới, cải cách thủ tục tố tụng dân sự theo hướng công khai, minh bạch, dân chủ, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Luật sửa đổi năm 2025 chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh thẩm quyền của các Tòa án theo hệ thống tổ chức mới. Mời Quý bạn đọc theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm về Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung).

1. Phạm vi điều chỉnh của Bộ luật tố tụng dân sự 2015

Bộ luật tố tụng dân sự quy định:

  • Những nguyên tắc cơ bản, các quy định chung trong tố tụng dân sự;
  • Trình tự, thủ tục khởi kiện để Tòa án giải quyết các vụ án về tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Xem thêm: CÁC LOẠI VỤ ÁN DÂN SỰ
  • Trình tự, thủ tục yêu cầu để Tòa án giải quyết các việc về yêu cầu dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động;
  • Trình tự, thủ tục giải quyết vụ án dân sự, việc dân sự tại Tòa án;
  • Thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài;
  • Thi hành án dân sự;
  • Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng; quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, của cá nhân, của cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp có liên quan nhằm bảo đảm cho việc giải quyết vụ việc dân sự được nhanh chóng, chính xác, công minh và đúng pháp luật.

2. Bố cục của Bộ luật tố tụng dân sự 2015 

Bộ luật tố tụng dân sự năm gồm 10 phần, 42 chương, 517 Điều. So với Bộ luật tố tụng dân sự cũ, Bộ luật tố tụng dân sự giữ nguyên 63 điều; sửa đổi, bổ sung 350 điều; bổ sung mới 104 điều; bãi bỏ 07 điều.

2.1. Phần thứ nhất: Quy định chung

Chương 1: Nhiệm vụ và hiệu lực của bộ luật tố tụng dân sự

Chương 1 của Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về phạm vi điều chỉnh, nhiệm vụ, đối tượng áp dụng và hiệu lực của Bộ luật tố tụng dân sự.

Chương 2: Những nguyên tắc cơ bản

Chương này quy định 23 nguyên tắc cơ bản của Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 gồm:

  • (1) Tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự
  • (2) Quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
  • (3) Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
  • (4) Cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
  • (5) Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền
  • (6) Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự
  • (7) Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
  • (8) Hòa giải trong tố tụng dân sự
  • (9) Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án dân sự
  • (10) Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử vụ án dân sự, Thẩm phán giải quyết việc dân sự độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
  • (11) Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
  • (12) Tòa án xét xử tập thể
  • (13) Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai
  • (14) Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự
  • (15) Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm
  • (16) Giám đốc việc xét xử
  • (17) Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án
  • (18) Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự
  • (19) Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự
  • (20) Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Tòa án
  • (21) Việc tham gia tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức, cá nhân
  • (22) Bảo đảm tranh tụng trong xét xử
  • (23) Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự

Chương 3: Thẩm quyền của tòa án

Chương 3 của Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về thẩm quyền của Tòa án, bao gồm thẩm quyền theo loại việc, theo cấp Tòa án và theo lãnh thổ (đã được sửa đổi năm 2025 để phù hợp với hệ thống Tòa án mới, bao gồm Tòa án nhân dân khu vực).

Xem chi tiết tại: Xác định thẩm quyền của Toà án dân sự sơ thẩm

Bên cạnh đó, tại Mục 3 Chương này có quy định về nguyên tắc xác định thẩm quyền, nguyên tắc, trình tự, thủ tục thụ lý giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng.

Xem thêm: Thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động của Toà án

Chương 4: Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và việc thay đổi người tiến hành tố tụng

  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Tòa án
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm tra viên
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Thư ký Tòa án
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên
  • Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm tra viên

Chương 5: Thành phần giải quyết vụ việc dân sự: Hội đồng xét xử

  • Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án dân sự
  • Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án dân sự
  • Xét xử vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn
  • Hội đồng xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án dân sự
  • Thành phần giải quyết việc dân sự

Chương 6: Người tham gia tố tụng

Chương 7: Chứng minh và chứng cứ

  • Chứng cứ: là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng hoặc do Tòa án thu thập được và được Tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án.
  • Giám định: là việc nghiên cứu các vật chứng, chứng từ có ý nghĩa đối với vụ án, do người có hiểu biết chuyên môn tiến hành theo yêu cầu của cơ quan điều tra bằng quyết định trưng cầu giám định.

Chương 8: Các biện pháp khẩn cấp tạm thời

Trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, thu thập chứng cứ, bảo vệ chứng cứ, bảo toàn tình trạng hiện có tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được, đảm bảo cho việc giải quyết vụ án hoặc việc thi hành án.

Chương 9: Án phí, lệ phí và chi phí tố tụng khác

  • Án phí là khoản chi phí để Toà án xét xử một vụ án mà đương sự phải nộp. Tiền tạm ứng án phí bao gồm tiền tạm ứng án phí sơ thẩm và tiền tạm ứng án phí phúc thẩm. Án phí bao gồm án phí sơ thẩm và án phí phúc thẩm.
  • Lệ phí: gồm lệ phí cấp bản sao bản án, quyết định, các giấy tờ khác của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và các khoản lệ phí khác mà pháp luật quy định.
  • Chi phí tố tụng khác gồm: chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, chi phí giám định; chi phí định giá tài sản, chi phí cho người làm chứng,
  • Chi phí cho người phiên dịch, luật sư

Chương 10: Cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng

Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án thực hiện việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng cho đương sự, những người tham gia tố tụng khác và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan theo quy định.

Chương 11: Thời hạn tố tụng

Thời hạn tố tụng là một khoảng thời gian được xác định từ thời điểm này đến thời điểm khác để người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan thực hiện hành vi tố tụng.

2.2. Phần thứ hai: Thủ tục giải quyết vụ án tại Tòa án cấp sơ thẩm

Chương 12: Khởi kiện và thụ lý vụ án

Khởi kiện là hành vi của các tổ chức, cơ quan, cá nhân bằng cách tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp đưa sự việc có tranh chấp ra trước Tòa án nhân dân theo thủ tục tố tụng nhằm yêu cầu được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Xem thêm KHỞI KIỆN VỤ ÁN DÂN SỰ

Thụ lý vụ án dân sự là việc Tòa án tiếp nhận đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ hiện có kèm theo đơn khởi kiện của người khởi kiện, xác định điều kiện thụ lý vụ án và vào sổ thụ lý vụ án dân sự theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

Chương 13: Thủ tục hòa giải và chuẩn bị xét xử

Trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được. Nếu các bên đạt được thoả thuận thì toà ban hành quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Nếu không thì Toà án có thể đưa vụ  án ra xét xử

Chương 14: Phiên tòa sơ thẩm

Xét xử sơ thẩm là lần xét xử dân sự đầu tiên của Toà án khi giải quyết vụ án dân sự theo những nguyên tắc và thủ tục nhất định để Toà án ra những phán quyết về việc giải quyết vụ án.

2.3. Phần thứ ba: Thủ tục giải quyết vụ án tại Tòa án cấp phúc thẩm

Chương 15: Tính chất của xét xử phúc thẩm và kháng cáo, kháng nghị bản án, quyết định của tòa án cấp sơ thẩm

Tòa án luôn phải đảm bảo hai chế độ xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm. Cấp xét xử phúc thẩm cũng là cấp xét xử cuối cùng trong tiến trình tố tụng. Việc quy định cấp xét xử phúc thẩm ngoài mục đích tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tố tụng dân sự thì còn mục đích khắc phục những sai lầm trong hoạt động xét xử của Tòa án cấp sơ thẩm, đồng thời tránh xảy ra sai sót trong quá trình xét xử, đảm bảo sự công bằng cho mọi công dân, tổ chức.

Toà án thực hiện xét xử phúc thẩm nếu:

  • Đương sự kháng cáo bản án sơ thẩm (đương sự không đồng ý với bản án/quyết định) với thủ tục và thời gian theo quy định.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (viện kiểm sát, toà án) phản đối toàn bộ hoặc một phần bản án, với thẩm quyền, thủ tục kháng nghị và thời gian theo quy định.

Chương 16: Chuẩn bị xét xử phúc thẩm

Chương này quy định cụ thể về việc thụ lý vụ án để xét xử phúc thẩm, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm, Cung cấp tài liệu, chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm,Quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời; quyết định đình chỉ, tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm.

Chương 17: Thủ tục xét xử phúc thẩm

Chương này quy định chi tiết về thủ tục xét xử phúc thẩm từ khi bắt đầu phiên tòa cho đến khi Tòa án ra bản án, quyết định phúc thẩm và gửi bản án, quyết định phúc thẩm cho Tòa án đã xét xử sơ thẩm, Viện kiểm sát cùng cấp, cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền, người kháng cáo, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc kháng cáo, kháng nghị hoặc người đại diện hợp pháp của họ.

2.4. Phần thứ tư: Giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn

Chương 18: Giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn tại tòa án cấp sơ thẩm

Chương này quy định về phạm vi, điều kiện áp dụng, việc thực hiện thủ tục rút gọn, phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn và khiếu nại, kiến nghị, giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục rút gọn

Chương 19: Giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn tại tòa án cấp phúc thẩm

Chương này gồm 3 điều, quy định về thời hạn kháng cáo, kháng nghị, chuẩn bị xét xử đối với bản án, quyết định theo thủ tục rút gọn và chi tiết thủ tục phúc thẩm rút gọn đối với bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị.

2.5. Phần thứ năm: Thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật

Chương 20: Thủ tục giám đốc thẩm

Giám đốc thẩm là thủ tục xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm khi phát hiện có vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.

Kháng nghị giám đốc thẩm là việc Chánh án Toà án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Toà án nhân dân cấp cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao đề nghị xét xử lại vụ án do không đồng ý với bản án đã có hiệu lực pháp luật.

Chương 21: Thủ tục tái thẩm

Theo nguyên tắc hai cấp xét xử thì thủ tục xét xử tái thẩm không được coi là một cấp xét xử. Đây chỉ là một trong những việc xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị vì có những tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án, quyết định mà Toà án nhân dân, các đương sự trong vụ án không biết được khi Toà án ra bản án, quyết định đó.

Chương 22: Thủ tục đặc biệt xem xét lại quyết định của hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao

Chương 22 trong Bộ luật Tố tụng Dân sự Việt Nam quy định về thủ tục đặc biệt xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Thủ tục này được áp dụng khi có căn cứ xác định bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có sai lầm nghiêm trọng.

Các điểm chính của chương này bao gồm:

  • Căn cứ xem xét lại;
  • Thẩm quyền: Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc người được ủy quyền có quyền kháng nghị theo thủ tục đặc biệt.
  • Thủ tục: Việc xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao được thực hiện theo thủ tục đặc biệt do pháp luật quy định.
  • Đối tượng áp dụng: Thủ tục này áp dụng cho các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động và các loại vụ án khác theo quy định của pháp luật.

2.6. Phần thứ 6: Thủ tục giải quyết việc dân sự

Chương 23: Quy định chung về thủ tục giải quyết việc dân sự

Việc dân sự là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân không có tranh chấp, nhưng có yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý là căn cứ làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của mình hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác; yêu cầu Tòa án công nhận cho mình quyền về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động.

Chương này quy định trình tự, thủ tục giải quyết các việc dân sự nói trên.

Chương 24: Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Chương 24 trong Bộ luật Dân sự quy định về thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Thủ tục này bao gồm việc quyền yêu cầu (tuyên bố hoặc hủy bỏ quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, nộp đơn yêu cầu, chuẩn bị xét đơn,và quyết định của Tòa án

Chương 25: Thủ tục giải quyết yêu cầu thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú

Chương 25 trong quy trình tố tụng dân sự liên quan đến thủ tục giải quyết yêu cầu thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú. Thủ tục này được áp dụng khi một người đã biệt tích khỏi nơi cư trú trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 6 tháng) và không có tin tức gì, gây khó khăn cho việc giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến người đó

Chương 26: Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất tích

Chương này gồm 4 điều (từ Điều 387 đến Điều 390 Bộ luật Tố tụng dân sự), quy định cụ thể về việc gửi đơn yêu cầu tuyên bố một người mất tích, việc xét đơn yêu cầu, Tòa án ra quyết định tuyên bố một người mất tích và việc hủy quyết định tuyên bố một người mất tích.

Chương 27: Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người là đã chết

Chương này gồm 5 điều (từ Điều 391 đến Điều 395 Bộ luật Tố tụng dân sự) quy định về quyền yêu cầu, quy trình xét đơn yêu cầu, việc Tòa án ra quyết định tuyên bố một người là đã chết và việc hủy bỏ quyết định tuyên bố một người là đã chết.

Chương 28: Thủ tục giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn

Chương này quy định chi tiết về về việc chuẩn bị đơn yêu cầu và thủ tục hòa giải, công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn.

Xem thêm: Chia tài sản khi ly hôn – Tư vấn chi tiết của luật sư!

Chương 29: Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu

Công chứng viên đã thực hiện việc công chứng, người yêu cầu công chứng, người làm chứng, người phiên dịch, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu khi có căn cứ cho rằng việc công chứng có vi phạm pháp luật theo quy định của pháp luật về công chứng.

Quy trình xét đơn và ra quyết định tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu được quy định tại Điều 399 và Điều 400 Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015.

Chương 30: Thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu; thỏa ước lao động tập thể vô hiệu

Chương 30 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu và thỏa ước lao động tập thể vô hiệu. Tòa án có thẩm quyền xem xét và quyết định tuyên bố vô hiệu trong các trường hợp vi phạm pháp luật, thẩm quyền ký kết hoặc các nguyên tắc giao kết hợp đồng

Chương 31: Thủ tục xét tính hợp pháp của cuộc đình công

Trong quá trình đình công hoặc trong thời hạn 03 tháng, kể từ ngày chấm dứt đình công, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện tập thể lao động có quyền yêu cầu Tòa án xét tính hợp pháp của cuộc đình công.

Chương này quy định cụ thể về quyền yêu cầu, việc gửi đơn, thẩm quyền và thành phần, thủ tục trình tự xét tính hợp pháp của cuộc đình công; Trình tự, thủ tục giải quyết kháng cáo, kháng nghị quyết định về tính hợp pháp của cuộc đình công.

Xem thêm: Quy định về đình công cần biết !

Chương 32: Thủ tục giải quyết các việc dân sự liên quan đến hoạt động trọng tài thương mại Việt Nam

Chương này quy định về những việc dân sự liên quan đến hoạt động Trọng tài thương mại Việt Nam thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Thủ tục giải quyết các việc dân sự liên quan đến hoạt động của Trọng tài thương mại Việt Nam được thực hiện theo quy định của pháp luật về Trọng tài thương mại Việt Nam.

Chương 33: Thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài tòa án

Kết quả hòa giải vụ việc ngoài Tòa án được Tòa án xem xét ra quyết định công nhận là kết quả hòa giải thành vụ việc xảy ra giữa cơ quan, tổ chức, cá nhân do cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền có nhiệm vụ hòa giải đã hòa giải thành theo quy định của pháp luật về hòa giải.

Chương 34: Thủ tục giải quyết việc dân sự liên quan đến việc bắt giữ tàu bay, tàu biển

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án bắt giữ tàu bay tại cảng hàng không, sân bay để bảo đảm lợi ích của chủ nợ, chủ sở hữu, người thứ ba ở mặt đất bị thiệt hại hoặc người khác có quyền, lợi ích đối với tàu bay hoặc để thi hành án dân sự theo quy định của pháp luật về hàng không dân dụng Việt Nam.

Thủ tục giải quyết việc dân sự liên quan đến việc bắt giữ tàu bay, tàu biển được thực hiện theo quy định của pháp luật về bắt giữ tàu bay, tàu biển.

2.7. Phần thứ bảy: Thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài.

Chương 35: Quy định chung về thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài

Chương này gồm 9 điều (từ Điều 423 đến Điều 431) quy định rõ các nguyên tắc, điều kiện và chi phí lệ phí để Tòa án Việt Nam xem xét, quyết định việc công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận các bản án, quyết định của tòa án nước ngoài, phán quyết của trọng tài nước ngoài trên lãnh thổ Việt Nam. 

Chương 36: Thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại việt nam bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài; thủ tục xét đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài

Chương này gồm 2 mục:

  • Mục 1 quy định về thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại việt nam bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài;
  • Mục 2 quy định về thủ tục xét đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài

Chương 37: Thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại việt nam phán quyết của trọng tài nước ngoài

Chương này quy định chi tiết về đơn yêu cầu, gửi đơn yêu cầu, quy trình thụ lý hồ sơ, xét đơn yêu cầu, những trường hợp không công nhận và cho thi hành tại việt nam phán quyết của trọng tài nước ngoài; vấn đề kháng cáo, kháng nghị; tạm đình chỉ thi hành, hủy quyết định công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài

2.8. Phần thứ tám: Thủ tục giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài

Chương 38: Quy định chung về thủ tục giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài

Chương này gồm 18 điều từ điều 464 đến điều 481 bao gồm các quy định chung về thẩm quyền của Tòa án, nguyên tắc giải quyết, áp dụng pháp luật nước ngoài, tương trợ tư pháp và các quy định khác liên quan đến việc giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.

Chương này là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, đồng thời bảo vệ lợi ích của Nhà nước.

2.9. Phần thứ chín: Thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án

Chương 39: Thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án

Chương 39 trong Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định về thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án, bao gồm các quy định về trình tự, thủ tục, thẩm quyền và các vấn đề liên quan đến việc đưa các bản án, quyết định dân sự có hiệu lực pháp luật vào thực tế.

2.10. Phần thứ mười: Xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự; khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự

Chương 40: Xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự

Chương này ghi nhận việc xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự như sau:

  • Điều 489. Xử lý hành vi cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ của người tiến hành tố tụng
  • Điều 490. Xử lý hành vi cố ý không có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án
  • Điều 491. Xử lý hành vi vi phạm nội quy phiên tòa
  • Điều 492. Xử lý hành vi xúc phạm, xâm hại đến sự tôn nghiêm, uy tín của Tòa án, danh dự, nhân phẩm, sức khoẻ của người tiến hành tố tụng hoặc những người khác thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu của Tòa án
  • Điều 493. Xử lý hành vi cản trở việc cấp, giao, nhận, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng của Tòa án
  • Điều 494. Xử lý hành vi cản trở đại diện của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tham gia tố tụng theo yêu cầu của Tòa án
  • Điều 495. Xử lý hành vi không thi hành quyết định của Tòa án về việc cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án hoặc đưa tin sai sự thật nhằm cản trở việc giải quyết vụ án của Tòa án
  • Điều 496. Xử lý hành vi can thiệp vào việc giải quyết vụ việc dân sự

Chương 41: Khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại quyết định, hành vi trong tố tụng dân sự của cơ quan, người tiến hành tố tụng dân sự khi có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Đối với bản án, quyết định sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm của Tòa án nếu có kháng cáo, kháng nghị và các quyết định tố tụng khác do người tiến hành tố tụng dân sự ban hành nếu có khiếu nại, kiến nghị thì không giải quyết theo quy định của Chương này mà được giải quyết theo quy định của các chương tương ứng của Bộ luật này.

Chương này quy định về quyền khiếu nại, tố cáo của các đương sự và những người có liên quan, trình tự, thủ tục, thời hạn giải quyết khiếu nại, tố cáo, cũng như các biện pháp bảo vệ người khiếu nại, tố cáo. 

Chương 42: Điều khoản thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2016, trừ các quy định sau đây của Bộ luật này có liên quan đến quy định của Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13 thì có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2017:

  • Quy định liên quan đến việc Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng quy định tại khoản 2 Điều 4, các Điều 43, 44 và 45 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
  • Quy định liên quan đến người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi;
  • Quy định liên quan đến áp dụng thời hiệu tại khoản 2 Điều 184 và điểm e khoản 1 Điều 217 của Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015;
  • Quy định liên quan đến pháp nhân là người đại diện, người giám hộ.
xét xử sơ thẩm

3. Những điểm mới cơ bản của Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025)

Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 có rất nhiều điểm mới so với Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011. Luật sửa đổi năm 2025 chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh thẩm quyền của các cấp Tòa án theo hệ thống tổ chức mới. Một vài điểm mới cơ bản của Bộ luật gốc có thể kể đến như:

  • Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng (Khoản 2 Điều 4 );
  • Mở rộng thẩm quyền của Toà án (Chương III từ Điều 26 đến Điều 42) như bổ sung thẩm quyền tương thích với quy định của Luật cạnh tranh, Luật hôn nhân và gia đình, Bộ luật lao động..; quy định rõ thẩm quyền Tòa án theo cấp, theo lãnh thổ nhằm phù hợp với Luật tổ chức Tòa án nhân dân;
  • Bổ sung thêm quyền và nghĩa vụ của đương sự. Điều 70 Bộ luật tố tụng dân sự quy định đương sự có 26 quyền và nghĩa vụ chung; theo Điều 71, nguyên đơn ngoài 26 quyền chung có 2 quyền riêng; theo Điều 72 thì bị đơn ngoài 26 quyền chung có 5 quyền riêng; theo Điều 73 thì người có quyền, nghĩa vụ liên quan ngoài 26 quyền chung còn có 3 quyền riêng;
  • Mở rộng các đối tượng được làm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Bộ luật tố tụng dân sự đổi mới căn bản thủ tục cấp giấy chứng nhận người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự sang thủ tục đăng ký người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
  • Bổ sung thêm các loại chi phí tố tụng khác như: Chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, chi phí giám định, chi phí định giá tài sản, chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch; chi phí tố tụng khác do luật khác quy định.
  • Quy định rõ các phương thức tống đạt, các trường hợp áp dụng phương thức tống đạt trực tiếp, niêm yết công khai, thông báo trên phương tiện thông tin; bổ sung thêm các phương thức tống đạt mới;
  • Quy định thời hiệu khởi kiện, thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự được thực hiện theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2015.
  • Bổ sung nhiều nội nội dung về thủ tục, trình tự phiên tòa sơ thẩm (Điều 222 – Điều 269); về giải quyết vụ án theo thủ tục rút gọn (Điều 316-Điều 324).
  • Sửa đổi, bổ sung thủ tục giám đốc thẩm để khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn, tránh việc kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm tràn lan, xét xử vụ án lòng vòng không có điểm dừng (Phần thứ năm, từ Điều 325 – Điều 360).
  • Nhiều quy định về thủ tục giải quyết các yêu cầu, tranh chấp có yếu tố nước ngoài để tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn, đáp ứng yêu cầu hội nhập và thực hiện cam kết quốc tế về hoàn thiện thủ tục giải quyết các vụ việc có yếu tố nước ngoài (từ Điều 423 – Điều 481).

4. Vai trò của luật sư trong tố tụng dân sự

Trong tố tụng dân sự vai trò của các Luật sư là rất quan trọng. Bởi Luật sư sẽ giúp các đương sự hiểu rõ được quyền và nghĩa vụ của mình cũng như trình tự, thủ tục giải quyết vụ án dân sự, vụ việc dân sự, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự một cách tốt nhất.

Nếu bạn đang trong một vụ án dân sự, vụ việc dân sự, bạn nên lựa chọn dịch vụ tư vấn luật tố tụng dân sự của Luật Hoàng Nhân chúng tôi. Tự hào là một trong những Công ty Luật hàng đầu trong lĩnh vực tố tụng dân sự, Luật Hoàng Nhân sẽ tư vấn, hỗ trợ khách hàng thực hiện các công việc sau:

  • Nghiên cứu đánh giá vụ án dân sự, vụ việc dân sự;
  • Đưa ra phương án bảo vệ quyền và lợi ích tốt nhất cho khách hàng;
  • Tham gia tố tụng từ khi khởi kiện hoặc bất cứ giai đoạn nào trong quá trình tố tụng dân sự;
  • Thu thập và cung cấp tài liệu, chứng cứ cho việc giải quyết vụ án;
  • Tham gia làm việc tại hòa giải, phiên họp, phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm;
  • Nhận uỷ quyền, thay mặt đương sự thực hiện các quyền và nghĩa vụ của khách hàng trong vụ án dân sự, vụ việc dân sự;
  • Tư vấn, hỗ trợ khách hàng về mọi mặt pháp lý liên quan đến việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong các vụ án dân sự, vụ việc dân sự.